northeast by east

northeast by east

The ship sails steadily on a course of northeast by east.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hướng đông bắc lệch đông: "northeast by east" một điểm trên la bàn, nằm giữa hướng đông bắc (northeast) hướng đông bắc đông (east-northeast). Cụ thể, điểm lệch một điểm (một phần 32 của vòng tròn) về phía đông so với hướng đông bắc. Trong hệ thống 32 điểm la bàn truyền thống, "northeast by east" góc chính xác 56,25 độ (tính từ hướng bắc theo chiều kim đồng hồ).

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi thẳng về hướng đông bắc lệch đông để tránh cơn bão.)
  • (Trên la bàn cổ, vạch chỉ hướng đông bắc lệch đông được khắc rõ ràng.)
  • (Bản đồ kho báu chỉ ra một khúc quanhmỏm đá nằm về hướng đông bắc lệch đông từ cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hàng hải hàng không: "northeast by east" được sử dụng để mô tả hướng đi chính xác trong điều hướng, đặc biệt khi cần đến độ chính xác cao hơn so với các hướng chính.

    • The navigator adjusted the course to northeast by east to compensate for the wind drift. (Người hoa tiêu điều chỉnh lộ trình sang hướng đông bắc lệch đông để bù lại sự trôi dạt do gió.)
  • Trong khí tượng học: Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ hướng gió hoặc hướng di chuyển của các hệ thống thời tiết.

    • The storm front is expected to move northeast by east over the next 24 hours. (Mặt trận bão dự kiến sẽ di chuyển theo hướng đông bắc lệch đông trong 24 giờ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Northeast (danh từ): hướng đông bắc (45 độ).
  • Northeast by north (danh từ): hướng đông bắc lệch bắc (33,75 độ).
  • East-northeast (danh từ): hướng đông bắc đông (67,5 độ).
Từ đồng nghĩa
  • 56.25°: Góc tương ứng trên la bàn hiện đại (tính từ hướng bắc).
  • Một điểm đông của đông bắc: Cách gọi mô tả trong hệ thống 32 điểm la bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hướng:
    • Head northeast by east: đi về hướng đông bắc lệch đông.
      • The convoy headed northeast by east toward the coast. (Đoàn xe đi về hướng đông bắc lệch đông về phía bờ biển.)
    • Turn to northeast by east: rẽ sang hướng đông bắc lệch đông.
      • Turn to northeast by east at the lighthouse. (Rẽ sang hướng đông bắc lệch đông tại ngọn hải đăng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "northeast by east". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh điều hướng, người ta có thể nói:
    • Follow the northeast by east bearing: đi theo hướng đông bắc lệch đông.
      • Follow the northeast by east bearing for three nautical miles. (Đi theo hướng đông bắc lệch đông trong ba hải lý.)

Từ gần giống